Cách dùng "也是兄长一手造成的" (yě shì xiōng zhǎng yī shǒu zào chéng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiōngzhǎngshǒuzàochéngde

cũng là do một tay huynh trưởng gây ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
33:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1所以临山的死suǒ yǐ lín shān de sǐThế nên cái chết của Lâm Sơn
2也是兄长一手造成的yě shì xiōng zhǎng yī shǒu zào chéng decũng là do một tay huynh trưởng gây ra.
3征儿zhēng ér[Chinh Nhi,]

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
都是龙脉逆乱
HSK 7
0:03s
dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,

继位不正所致
HSK 7
0:03s
jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.

殿下乃是承德太子之后
HSK 4
0:03s
diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

继位才是民心所向
HSK 3
0:03s
jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàngngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới,

群臣所愿
HSK 5
0:03s
qún chén suǒ yuànquan lại mong chờ.

十七年了
HSK 1
0:03s
shí qī nián leMười bảy năm rồi,

孤终于又回到了这个地方
HSK 3
0:03s
gū zhōng yú yòu huí dào le zhè ge dì fāngcuối cùng ta đã quay trở lại nơi này.