Cách dùng "不然去买黄牛票啊" (bù rán qù mǎi huáng niú piào a) trong hội thoại tiếng Trung
不然去买黄牛票啊
Hay là mua vé chợ đen đi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
xià下
yī一
cì次
lái来
yòu又
bù不
zhī知
dào道
duō多
jiǔ久
“lần sau không biết tới tận bao giờ.”
LINE 0220:53
PLAYING SCENEbù不
rán然
qù去
mǎi买
huáng黄
niú牛
piào票
a啊
“Hay là mua vé chợ đen đi?”
LINE 0320:56
wǒ我
cái才
bú不
yào要
mǎi买
huáng黄
niú牛
piào票
“Tôi không mua vé chợ đen đâu.”
Show Information