Cách dùng "等一下啦 我在忙" (děng yí xià la wǒ zài máng) trong hội thoại tiếng Trung
等一下啦 我在忙
Đợi chút đi, tôi đang bận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
jīn tiān kè rén duō máng bù guò lái
今天客人多 忙不过来
“Hôm nay đông khách, làm không xuể.”
LINE 0220:18
PLAYING SCENEděng yí xià la wǒ zài máng
等一下啦 我在忙
“Đợi chút đi, tôi đang bận.”
LINE 0320:25
zài在
máng忙
shén什
me么
a啊
“Đang bận gì vậy?”
Show Information