Cách dùng "赶快来帮我key电脑啦" (gǎn kuài lái bāng wǒ key diàn nǎo la) trong hội thoại tiếng Trung
赶快来帮我key电脑啦
Mau lại giúp chú nhập máy tính đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
nǐ你
mǎi买
gè个
cài菜
zěn怎
me么
nà那
me么
jiǔ久
la啦
“sao đi mua thức ăn mà lâu vậy?”
LINE 0224:48
PLAYING SCENEgǎn kuài lái bāng wǒ key diàn nǎo la
赶快来帮我key电脑啦
“Mau lại giúp chú nhập máy tính đi.”
LINE 0324:51
zěn怎
me么
le了
a啊
“Sao vậy?”
Show Information