Cách dùng "干嘛给他们赚钱" (gàn má gěi tā men zhuàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
干嘛给他们赚钱
Tại sao phải cho họ kiếm được tiền chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:00
wǒ我
cái才
mǎi买
bú不
dào到
“nên tôi mới không mua được.”
LINE 0221:02
PLAYING SCENEgàn干
má嘛
gěi给
tā他
men们
zhuàn赚
qián钱
“Tại sao phải cho họ kiếm được tiền chứ?”
LINE 0321:05
suàn算
le了
la啦
“Thôi vậy,”
Show Information