Cách dùng "公司那边一直在催我回去工作" (gōng sī nà biān yì zhí zài cuī wǒ huí qù gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
公司那边一直在催我回去工作
Công ty liên tục giục cháu về làm việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:43
wǒ我
de的
jià假
qī期
yǐ已
jīng经
jié结
shù束
le了
“kỳ nghỉ của cháu đã kết thúc rồi.”
LINE 0204:46
PLAYING SCENEgōng公
sī司
nà那
biān边
yì一
zhí直
zài在
cuī催
wǒ我
huí回
qù去
gōng工
zuò作
“Công ty liên tục giục cháu về làm việc.”
LINE 0304:49
yǐ已
jīng经
bù不
néng能
zài再
tuō拖
le了
“Cháu không thể trì hoãn được nữa.”
Show Information