Cách dùng "还有很多的海草" (hái yǒu hěn duō de hǎi cǎo) trong hội thoại tiếng Trung
还有很多的海草
[còn có rất nhiều rong biển.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
yīn因
wèi为
tā它
yǒu有
hěn很
duō多
de的
qīng青
tái苔
“[vì ở đó có rất nhiều rêu,] [còn có rất nhiều rong biển.]”
LINE 0222:35
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
hěn很
duō多
de的
hǎi海
cǎo草
“[còn có rất nhiều rong biển.]”
LINE 0322:37
wǒ我
men们
zhǐ只
yào要
yā压
lì力
hěn很
dà大
“[Mỗi khi áp lực lớn,]”
Show Information