Cách dùng "Hama酱跟着阿忠哥出海" (Hama jiàng gēn zhe ā zhōng gē chū hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
Hama酱跟着阿忠哥出海
Hama-chan và anh Trung đi biển
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
qí奇
guài怪
“Lạ thật.”
LINE 0207:17
PLAYING SCENEHama jiàng gēn zhe ā zhōng gē chū hǎi
Hama酱跟着阿忠哥出海
“Hama-chan và anh Trung đi biển”
LINE 0307:19
xīn薪
zī资
fú福
lì利
dōu都
bù不
cuò错
a啊
“lương lậu phúc lợi cũng ổn mà.”
Show Information