Cách dùng "会取这个名字是要让客人觉得" (huì qǔ zhè ge míng zì shì yào ràng kè rén jué de) trong hội thoại tiếng Trung

huìzhègemíngshìyàoràngrénjuéde

[Đặt cái tên này là để khách cảm thấy]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
chù
shì
jiā

["Nơi Nào Cũng Là Nhà Tôi"]

LINE 0223:30
PLAYING SCENE
huì
zhè
ge
míng
shì
yào
ràng
rén
jué
de

[Đặt cái tên này là để khách cảm thấy]

LINE 0323:33
guǎn
cóng
lái

[dù họ đến từ đâu,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp23:30
TMDB ID244189