Cách dùng "竟然连海龟图的事情都跟你说" (jìng rán lián hǎi guī tú de shì qíng dōu gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránliánhǎiguīdeshìqíngdōugēnshuō

Không ngờ cậu ấy kể cậu nghe cả chuyện tranh rùa biển.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
kàn
lái
gēn
zhēn
de
hěn
hǎo

Xem ra cậu ấy rất thân với cậu.

LINE 0209:29
PLAYING SCENE
jìng
rán
lián
hǎi
guī
de
shì
qíng
dōu
gēn
shuō

Không ngờ cậu ấy kể cậu nghe cả chuyện tranh rùa biển.

LINE 0309:39
hái
wéi

Tôi còn tưởng rằng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp09:29
TMDB ID244189