Cách dùng "就少一个小鲜肉帮忙了欸" (jiù shǎo yí gè xiǎo xiān ròu bāng máng le āi) trong hội thoại tiếng Trung
就少一个小鲜肉帮忙了欸
bớt đi một thanh niên đẹp trai giúp việc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
nà那
zhè这
yàng样
yǐ以
hòu后
“Vậy thì sau này”
LINE 0214:09
PLAYING SCENEjiù就
shǎo少
yí一
gè个
xiǎo小
xiān鲜
ròu肉
bāng帮
máng忙
le了
āi欸
“bớt đi một thanh niên đẹp trai giúp việc rồi.”
LINE 0314:13
nǐ你
yào要
chēng撑
zhù住
āi欸
“Anh phải gắng lên nhé.”
Show Information