Cách dùng "就是一片在地人才知道的秘境" (jiù shì yī piàn zài dì rén cái zhī dào de mì jìng) trong hội thoại tiếng Trung
就是一片在地人才知道的秘境
[là một chỗ bí mật chỉ người địa phương biết.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:24
zǒu走
dào到
dǐ底
“[Đi đến cuối]”
LINE 0222:25
PLAYING SCENEjiù就
shì是
yī一
piàn片
zài在
dì地
rén人
cái才
zhī知
dào道
de的
mì秘
jìng境
“[là một chỗ bí mật chỉ người địa phương biết.]”
LINE 0322:28
yě也
shì是
wǒ我
gēn跟
wǎn宛
zhé哲
de的
mì秘
mì密
jī基
dì地
“[Cũng là căn cứ bí mật của tôi và Uyển Triết.]”
Show Information