Cách dùng "就是一片在地人才知道的秘境" (jiù shì yī piàn zài dì rén cái zhī dào de mì jìng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìpiànzàiréncáizhīdàodejìng

[là một chỗ bí mật chỉ người địa phương biết.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:24
zǒu
dào

[Đi đến cuối]

LINE 0222:25
PLAYING SCENE
jiù
shì
piàn
zài
rén
cái
zhī
dào
de
jìng

[là một chỗ bí mật chỉ người địa phương biết.]

LINE 0322:28
shì
gēn
wǎn
zhé
de

[Cũng là căn cứ bí mật của tôi và Uyển Triết.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:25
TMDB ID244189