Cách dùng "你不是跟别人一起嘲笑他吗" (nǐ bú shì gēn bié rén yì qǐ cháo xiào tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是跟别人一起嘲笑他吗
Cậu vào hùa với người khác cười nhạo cậu ấy còn gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:50
shì是
nǐ你
gēn跟
tā他
men们
ba吧
“Là cậu và bọn họ mới đúng.”
LINE 0209:54
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
gēn跟
bié别
rén人
yì一
qǐ起
cháo嘲
xiào笑
tā他
ma吗
“Cậu vào hùa với người khác cười nhạo cậu ấy còn gì?”
LINE 0309:58
nǐ你
zhī知
dào道
tā他
tīng听
dào到
nà那
xiē些
huà话
de的
shí时
hòu候
“Cậu có biết lúc cậu ấy nghe thấy mấy lời đó”
Show Information