Cách dùng "你可以闭着眼睛数" (nǐ kě yǐ bì zhuó yǎn jīng shù) trong hội thoại tiếng Trung
你可以闭着眼睛数
[Cậu có thể nhắm mắt đếm]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
jiù就
huì会
lái来
zhè这
lǐ里
“[chúng tôi sẽ đến đây.]”
LINE 0222:58
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
yǐ以
bì闭
zhuó着
yǎn眼
jīng睛
shù数
“[Cậu có thể nhắm mắt đếm]”
LINE 0323:00
1 4 2 8 5 7
1 4 2 8 5 7
“[1 4 2 8 5 7.]”
Show Information