Cách dùng "你妈叫你下来帮忙" (nǐ mā jiào nǐ xià lái bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoxiàláibāngmáng

Mẹ cậu bảo xuống phụ một tay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
gàn

Gì thế?

LINE 0220:14
PLAYING SCENE
jiào
xià
lái
bāng
máng

Mẹ cậu bảo xuống phụ một tay.

LINE 0320:16
jīn tiān kè rén duō máng bù guò lái

今天客人多 忙不过来

Hôm nay đông khách, làm không xuể.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp20:14
TMDB ID244189