Cách dùng "你一定可以把后面的工作做好啊" (nǐ yí dìng kě yǐ bǎ hòu miàn de gōng zuò zuò hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghòumiàndegōngzuòzuòhǎoa

Cậu nhất định sẽ làm tốt công việc phía sau.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
duì
duì

đúng không?

LINE 0219:17
PLAYING SCENE
dìng
hòu
miàn
de
gōng
zuò
zuò
hǎo
a

Cậu nhất định sẽ làm tốt công việc phía sau.

LINE 0319:39

Vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:17
TMDB ID244189