Cách dùng "你一定可以把后面的工作做好啊" (nǐ yí dìng kě yǐ bǎ hòu miàn de gōng zuò zuò hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
你一定可以把后面的工作做好啊
Cậu nhất định sẽ làm tốt công việc phía sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
duì对
bú不
duì对
“đúng không?”
LINE 0219:17
PLAYING SCENEnǐ你
yí一
dìng定
kě可
yǐ以
bǎ把
hòu后
miàn面
de的
gōng工
zuò作
zuò做
hǎo好
a啊
“Cậu nhất định sẽ làm tốt công việc phía sau.”
LINE 0319:39
nà那
“Vậy”
Show Information