Cách dùng "你以后可以继续笑了" (nǐ yǐ hòu kě yǐ jì xù xiào le) trong hội thoại tiếng Trung

hòuxiàole

Sau này cậu có thể tiếp tục cười.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
tīng
dǒng

Tôi không hiểu.

LINE 0202:20
PLAYING SCENE
hòu
xiào
le

Sau này cậu có thể tiếp tục cười.

LINE 0302:22
fǎn
zhèng
méi
yǒu

Dù sao thì không có tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp02:20
TMDB ID244189