Cách dùng "你知道他听到那些话的时候" (nǐ zhī dào tā tīng dào nà xiē huà de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
你知道他听到那些话的时候
Cậu có biết lúc cậu ấy nghe thấy mấy lời đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:54
nǐ你
bú不
shì是
gēn跟
bié别
rén人
yì一
qǐ起
cháo嘲
xiào笑
tā他
ma吗
“Cậu vào hùa với người khác cười nhạo cậu ấy còn gì?”
LINE 0209:58
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
tā他
tīng听
dào到
nà那
xiē些
huà话
de的
shí时
hòu候
“Cậu có biết lúc cậu ấy nghe thấy mấy lời đó”
LINE 0310:00
xīn心
yǒu有
duō多
tòng痛
ma吗
“đã đau lòng đến mức nào không?”
Show Information