Cách dùng "你自己忘记了" (nǐ zì jǐ wàng jì le) trong hội thoại tiếng Trung
你自己忘记了
mà anh lại quên mất không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
bǎ把
zhè这
ge个
zhěng整
gè个
zhuō桌
yǐ椅
quán全
bù部
huàn换
guò过
“đã thay hết cả bàn ghế này rồi”
LINE 0216:09
PLAYING SCENEnǐ你
zì自
jǐ己
wàng忘
jì记
le了
“mà anh lại quên mất không?”
LINE 0316:13
zěn怎
me么
kě可
néng能
“Sao có thể chứ?”
Show Information