Cách dùng "然后让我把这件事情忘掉" (rán hòu ràng wǒ bǎ zhè jiàn shì qíng wàng diào) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòuràngzhèjiànshìqíngwàngdiào

để tôi quên chuyện này đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:09
zhè
tiān
jiù
hǎo
hǎo
péi
wán
yóu

Mấy ngày này cậu chơi game với tôi nhiều hơn

LINE 0221:11
PLAYING SCENE
rán
hòu
ràng
zhè
jiàn
shì
qíng
wàng
diào

để tôi quên chuyện này đi.

LINE 0321:28
guǒ
xiǎng
lái

[Nếu muốn đến]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:11
TMDB ID244189