Cách dùng "是我叫他休息的" (shì wǒ jiào tā xiū xī de) trong hội thoại tiếng Trung
是我叫他休息的
Cháu bảo cậu ấy nghỉ ngơi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
ā yí nǐ bú yào zài mà tā le
阿姨 妳不要再骂他了
“Cô ơi, cô đừng mắng cậu ấy nữa.”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
jiào叫
tā他
xiū休
xī息
de的
“Cháu bảo cậu ấy nghỉ ngơi đấy.”
LINE 0306:57
wǒ我
hái还
méi没
yǒu有
kāi开
shǐ始
mà骂
“Cô đã mắng mỏ gì đâu?”
Show Information