Cách dùng "虽然常常不及格" (suī rán cháng cháng bù jí gé) trong hội thoại tiếng Trung
虽然常常不及格
cậu ấy thường xuyên không đạt yêu cầu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
tā他
de的
rén人
shēng生
“Tuy rằng trong cuộc đời,”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
cháng常
cháng常
bù不
jí及
gé格
“cậu ấy thường xuyên không đạt yêu cầu,”
LINE 0313:06
dàn但
wǒ我
xiǎng想
“nhưng tôi nghĩ là”
Show Information