Cách dùng "他从小就不喜欢被强迫" (tā cóng xiǎo jiù bù xǐ huān bèi qiǎng pò) trong hội thoại tiếng Trung
他从小就不喜欢被强迫
Từ nhỏ nó đã không thích bị ép buộc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
wǒ我
shì是
liǎo了
jiě解
tā他
“mà là tôi hiểu nó.”
LINE 0214:58
PLAYING SCENEtā他
cóng从
xiǎo小
jiù就
bù不
xǐ喜
huān欢
bèi被
qiǎng强
pò迫
“Từ nhỏ nó đã không thích bị ép buộc.”
LINE 0315:00
tā他
jiù就
xiàng像
nà那
ge个
“Nó giống như là”
Show Information