Cách dùng "他女儿常和他斗嘴" (tā nǚ ér cháng hé tā dòu zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他女儿常和他斗嘴
[Con gái ông ấy hay cãi lại ông ấy.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:44
lǎo老
bǎn板
dū都
huì会
duō多
sòng送
wǒ我
“[ông chủ vẫn hay cho thêm.]”
LINE 0221:46
PLAYING SCENEtā他
nǚ女
ér儿
cháng常
hé和
tā他
dòu斗
zuǐ嘴
“[Con gái ông ấy hay cãi lại ông ấy.]”
LINE 0321:49
zhè这
shì是
tā他
men们
de的
rì日
cháng常
“[Đó là sinh hoạt thường ngày của họ.]”
Show Information