Cách dùng "他什么事情都会跟你分享" (tā shén me shì qíng dū huì gēn nǐ fēn xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

shénmeshìqínghuìgēnfēnxiǎng

Chuyện gì cậu ấy cũng chia sẻ với cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:55
zhī
dào
gēn
hěn
hǎo

Tôi biết cậu rất thân với cậu ấy.

LINE 0228:58
PLAYING SCENE
shén
me
shì
qíng
huì
gēn
fēn
xiǎng

Chuyện gì cậu ấy cũng chia sẻ với cậu.

LINE 0329:03
shì
gǎn
qíng
jiù
shì
néng
zhè
yàng

Nhưng tình cảm không thể như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp28:58
TMDB ID244189