Cách dùng "他是卡到阴了啦 唉呦喂" (tā shì kǎ dào yīn le la āi yōu wèi) trong hội thoại tiếng Trung
他是卡到阴了啦 唉呦喂
Chắc thằng bé bị ấm đầu đó, ôi trời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
nǐ你
shì是
shuō说
nǐ你
ō喔
“Con đang nói con à?”
LINE 0207:35
PLAYING SCENEtā shì kǎ dào yīn le la āi yōu wèi
他是卡到阴了啦 唉呦喂
“Chắc thằng bé bị ấm đầu đó, ôi trời.”
LINE 0307:38
suàn算
le了
“Thôi.”
Show Information