Cách dùng "他一定会原谅你的" (tā yí dìng huì yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìyuánliàngde

cậu ấy nhất định sẽ tha thứ cho cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
xiāng
xìn
tīng
wán
shuō
de

Tôi tin là sau khi nghe những lời cậu nói,

LINE 0212:56
PLAYING SCENE
dìng
huì
yuán
liàng
de

cậu ấy nhất định sẽ tha thứ cho cậu.

LINE 0313:01
de
rén
shēng

Tuy rằng trong cuộc đời,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp12:56
TMDB ID244189