Cách dùng "他应该还算是前几名吧" (tā yīng gāi hái suàn shì qián jǐ míng ba) trong hội thoại tiếng Trung
他应该还算是前几名吧
cậu ấy cũng xếp hạng cao phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:07
zhì至
shǎo少
zài在
nǐ你
xīn心
lǐ里
miàn面
“ít nhất thì trong tim cậu,”
LINE 0213:11
PLAYING SCENEtā他
yīng应
gāi该
hái还
suàn算
shì是
qián前
jǐ几
míng名
ba吧
“cậu ấy cũng xếp hạng cao phải không?”
LINE 0313:15
yǒu有
shí时
hòu候
“Có lúc,”
Show Information