Cách dùng "我把海龟图修好" (wǒ bǎ hǎi guī tú xiū hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

hǎiguīxiūhǎo

Tôi ghép lại bức tranh rùa biển,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
shuō
guò
zhè
shì
hǎi
guī
de
tiān
táng

Cậu ấy nói nơi này là thiên đường rùa biển.

LINE 0211:43
PLAYING SCENE
hǎi
guī
xiū
hǎo

Tôi ghép lại bức tranh rùa biển,

LINE 0311:48
shì
wàng
xiū
suì
de
xīn

cũng mong có thể ghép lại trái tim tan vỡ của cậu ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp11:43
TMDB ID244189