Cách dùng "我不奢求他原谅我" (wǒ bù shē qiú tā yuán liàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我不奢求他原谅我
Tôi không cầu mong cậu ấy tha thứ cho tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:53
xī希
wàng望
tā他
kě可
yǐ以
zhǎo找
dào到
tā他
de的
tiān天
táng堂
“Mong cậu ấy tìm được thiên đường của mình.”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
shē奢
qiú求
tā他
yuán原
liàng谅
wǒ我
“Tôi không cầu mong cậu ấy tha thứ cho tôi,”
LINE 0312:10
zhǐ只
xī希
wàng望
tā他
měi每
tiān天
kě可
yǐ以
guò过
dé得
kāi开
xīn心
“chỉ mong cậu ấy vui vẻ mỗi ngày.”
Show Information