Cách dùng "我的养老金都靠你了欸" (wǒ de yǎng lǎo jīn dōu kào nǐ le āi) trong hội thoại tiếng Trung
我的养老金都靠你了欸
Tiền dưỡng già của tôi trông mong cả vào anh đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
nǐ你
yào要
chēng撑
zhù住
āi欸
“Anh phải gắng lên nhé.”
LINE 0214:16
PLAYING SCENEwǒ我
de的
yǎng养
lǎo老
jīn金
dōu都
kào靠
nǐ你
le了
āi欸
“Tiền dưỡng già của tôi trông mong cả vào anh đấy.”
LINE 0314:18
mín民
sù宿
bù不
néng能
dào倒
āi欸
“Homestay không được phá sản nhé.”
Show Information