Cách dùng "我工作那边不能再延期了" (wǒ gōng zuò nà biān bù néng zài yán qī le) trong hội thoại tiếng Trung
我工作那边不能再延期了
Công việc của tôi không thể trì hoãn thêm nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
kě可
yǐ以
liú留
xià下
lái来
ma吗
“có thể ở lại không?”
LINE 0226:44
PLAYING SCENEwǒ我
gōng工
zuò作
nà那
biān边
bù不
néng能
zài再
yán延
qī期
le了
“Công việc của tôi không thể trì hoãn thêm nữa.”
LINE 0326:50
nà那
rú如
guǒ果
wǒ我
shuō说
“Vậy nếu tôi nói”
Show Information