Cách dùng "我工作那边不能再延期了" (wǒ gōng zuò nà biān bù néng zài yán qī le) trong hội thoại tiếng Trung

gōngzuòbiānnéngzàiyánle

Công việc của tôi không thể trì hoãn thêm nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
liú
xià
lái
ma

có thể ở lại không?

LINE 0226:44
PLAYING SCENE
gōng
zuò
biān
néng
zài
yán
le

Công việc của tôi không thể trì hoãn thêm nữa.

LINE 0326:50
guǒ
shuō

Vậy nếu tôi nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp26:44
TMDB ID244189