Cách dùng "我就是被你们瞧不起的乡下人" (wǒ jiù shì bèi nǐ men qiáo bù qǐ de xiāng xià rén) trong hội thoại tiếng Trung
我就是被你们瞧不起的乡下人
Tôi chỉ là thằng nhà quê bị các cậu cười nhạo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:49
fǎn反
zhèng正
wǒ我
jiù就
làn烂
miē咩
“Tóm lại tôi là kẻ tồi tệ.”
LINE 0200:52
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
bèi被
nǐ你
men们
qiáo瞧
bù不
qǐ起
de的
xiāng乡
xià下
rén人
“Tôi chỉ là thằng nhà quê bị các cậu cười nhạo.”
LINE 0300:56
wǒ我
men们
zuò做
shén什
me么
shì事
qíng情
“Chúng tôi làm gì”
Show Information