Cách dùng "我没有一次成功抢到票过" (wǒ méi yǒu yī cì chéng gōng qiǎng dào piào guò) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuchénggōngqiǎngdàopiàoguò

tôi chưa từng săn vé thành công.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:41
jiù
zhī
dào

Tôi biết ngay mà,

LINE 0220:42
PLAYING SCENE
méi
yǒu
chéng
gōng
qiǎng
dào
piào
guò

tôi chưa từng săn vé thành công.

LINE 0320:45
xiǎng
kàn
yǎn
chàng
huì
ō

Cậu muốn đi xem concert à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp20:42
TMDB ID244189