Cách dùng "我是了解他" (wǒ shì liǎo jiě tā) trong hội thoại tiếng Trung
我是了解他
mà là tôi hiểu nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:53
wǒ我
zhè这
bú不
shì是
chǒng宠
“Không phải tôi chiều nó,”
LINE 0214:55
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
liǎo了
jiě解
tā他
“mà là tôi hiểu nó.”
LINE 0314:58
tā他
cóng从
xiǎo小
jiù就
bù不
xǐ喜
huān欢
bèi被
qiǎng强
pò迫
“Từ nhỏ nó đã không thích bị ép buộc.”
Show Information