Cách dùng "我要去过我大人的夜生活了" (wǒ yào qù guò wǒ dà rén de yè shēng huó le) trong hội thoại tiếng Trung
我要去过我大人的夜生活了
Mẹ phải đi trải nghiệm cuộc sống về đêm của người lớn tuổi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:52
hǎo好
le了
“Được rồi.”
LINE 0207:52
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
qù去
guò过
wǒ我
dà大
rén人
de的
yè夜
shēng生
huó活
le了
“Mẹ phải đi trải nghiệm cuộc sống về đêm của người lớn tuổi đây.”
LINE 0307:58
bú shì mā
不是 妈
“Ơ kìa mẹ,”
Show Information