Cách dùng "我以前已经伤害过他" (wǒ yǐ qián yǐ jīng shāng hài guò tā) trong hội thoại tiếng Trung

qiánjīngshānghàiguò

Trước đây tôi đã làm tổn thương cậu ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
méi
yǒu
yào
wèi
le
biàn
chéng
xiàng
yǒng

không cần vì tôi mà trở thành Hà Hướng Vĩnh.

LINE 0229:14
PLAYING SCENE
qián
jīng
shāng
hài
guò

Trước đây tôi đã làm tổn thương cậu ấy.

LINE 0329:17
zhè

Lần này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:14
TMDB ID244189