Cách dùng "我在你身上看到他的影子" (wǒ zài nǐ shēn shàng kàn dào tā de yǐng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我在你身上看到他的影子
Tôi nhìn thấy bóng dáng cậu ấy trên người cậu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:55
zhè这
yàng样
nǐ你
dǒng懂
le了
ma吗
“Nói vậy cậu hiểu chưa?”
LINE 0227:59
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
nǐ你
shēn身
shàng上
kàn看
dào到
tā他
de的
yǐng影
zi子
“Tôi nhìn thấy bóng dáng cậu ấy trên người cậu,”
LINE 0328:03
wǒ我
cái才
gèng更
què确
dìng定
wǒ我
xīn心
lǐ里
yì一
zhí直
yǒu有
tā他
“nên tôi càng chắc chắn trong lòng mình vẫn luôn có cậu ấy.”
Show Information