Cách dùng "希望他可以找到他的天堂" (xī wàng tā kě yǐ zhǎo dào tā de tiān táng) trong hội thoại tiếng Trung
希望他可以找到他的天堂
Mong cậu ấy tìm được thiên đường của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
yě也
shì是
xī希
wàng望
kě可
yǐ以
xiū修
fù复
tā他
pò破
suì碎
de的
xīn心
“cũng mong có thể ghép lại trái tim tan vỡ của cậu ấy.”
LINE 0211:53
PLAYING SCENExī希
wàng望
tā他
kě可
yǐ以
zhǎo找
dào到
tā他
de的
tiān天
táng堂
“Mong cậu ấy tìm được thiên đường của mình.”
LINE 0312:04
wǒ我
bù不
shē奢
qiú求
tā他
yuán原
liàng谅
wǒ我
“Tôi không cầu mong cậu ấy tha thứ cho tôi,”
Show Information