Cách dùng "也是我跟宛哲的秘密基地" (yě shì wǒ gēn wǎn zhé de mì mì jī dì) trong hội thoại tiếng Trung

shìgēnwǎnzhéde

[Cũng là căn cứ bí mật của tôi và Uyển Triết.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
jiù
shì
piàn
zài
rén
cái
zhī
dào
de
jìng

[là một chỗ bí mật chỉ người địa phương biết.]

LINE 0222:28
PLAYING SCENE
shì
gēn
wǎn
zhé
de

[Cũng là căn cứ bí mật của tôi và Uyển Triết.]

LINE 0322:30
men
huì
jiào
hǎi
tái

[Chúng tôi gọi nó là đài biển,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:28
TMDB ID244189