Cách dùng "早上睡 晚上也在睡" (zǎo shàng shuì wǎn shàng yě zài shuì) trong hội thoại tiếng Trung

zǎoshàngshuì wǎnshàngzàishuì

Sáng ngủ, tối cũng ngủ.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:49
zhè
shì
men
de
cháng

[Đó là sinh hoạt thường ngày của họ.]

LINE 0221:51
PLAYING SCENE
zǎo shàng shuì wǎn shàng yě zài shuì

早上睡 晚上也在睡

Sáng ngủ, tối cũng ngủ.

LINE 0321:53
- chòu hóu zi - nǐ zhēn de shì

-臭猴子 -你真的是

- Con khỉ thối. - Bố thật là.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:51
TMDB ID244189