Cách dùng "这里我买下来了啊" (zhè lǐ wǒ mǎi xià lái le a) trong hội thoại tiếng Trung
这里我买下来了啊
Tôi đã mua lại nơi này rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
yǒu有
dào倒
guò过
ma吗
“mà có phá sản bao giờ chưa?”
LINE 0214:25
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
wǒ我
mǎi买
xià下
lái来
le了
a啊
“Tôi đã mua lại nơi này rồi.”
LINE 0314:27
nǐ妳
jīn今
tiān天
shì是
lái来
chǎo吵
jià架
hái还
shì是
lái来
hē喝
jiǔ酒
la啦
“Hôm nay cô đến uống rượu hay đến để cãi nhau hả?”
Show Information