Cách dùng "真心喜欢做的事情" (zhēn xīn xǐ huān zuò de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
真心喜欢做的事情
cậu thật lòng thích làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:15
yīn因
wèi为
nà那
shì是
nǐ你
“Vì đó là việc”
LINE 0230:16
PLAYING SCENEzhēn真
xīn心
xǐ喜
huān欢
zuò做
de的
shì事
qíng情
“cậu thật lòng thích làm.”
LINE 0330:20
wǒ我
xiǎng想
gēn跟
suí随
nǐ你
de的
huà画
“Tôi muốn theo những bức tranh của cậu,”
Show Information