Cách dùng "但这菜确实比前面强点啊" (dàn zhè cài què shí bǐ qián miàn qiáng diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
但这菜确实比前面强点啊
Nhưng đồ ăn đúng là ngon hơn trước thật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
zhè这
xiān先
hǎo好
hǎo好
chī吃
bǎo饱
fàn饭
a啊
cái才
zhòng重
yào要
“Phải ăn no bụng trước mới là quan trọng nhất.”
LINE 0214:10
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
cài菜
què确
shí实
bǐ比
qián前
miàn面
qiáng强
diǎn点
a啊
“Nhưng đồ ăn đúng là ngon hơn trước thật.”
LINE 0314:13
děng等
děng等
“Đợi đã.”
Show Information