Cách dùng "怪我当年年少轻狂" (guài wǒ dāng nián nián shào qīng kuáng) trong hội thoại tiếng Trung
怪我当年年少轻狂
trách ta năm xưa tuổi trẻ ngông cuồng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
zhǐ只
kě可
xī惜
“Chỉ tiếc là,”
LINE 0206:38
PLAYING SCENEguài怪
wǒ我
dāng当
nián年
nián年
shào少
qīng轻
kuáng狂
“trách ta năm xưa tuổi trẻ ngông cuồng,”
LINE 0306:40
shì恃
cái才
ào傲
wù物
“ỷ tài khinh người.”
Show Information