Cách dùng "那些也根本不是你的学生" (nà xiē yě gēn běn bú shì nǐ de xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung

xiēgēnběnshìdexuéshēng

Những kẻ đó cũng không phải học trò của bà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:58
zhè
gēn
běn
shì
shén
me
shū
yuàn

Nơi này vốn không phải thư viện gì hết.

LINE 0208:59
PLAYING SCENE
xiē
gēn
běn
shì
de
xué
shēng

Những kẻ đó cũng không phải học trò của bà.

LINE 0309:01
cāo
kòng
zhè
qiè
de
zhǐ
shì
ge
líng
dāng
ér

Thứ điều khiển tất cả chỉ là cái chuông kia thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp08:59
TMDB ID316780