Cách dùng "在这层不是被毒死就是被饿死" (zài zhè céng bú shì bèi dú sǐ jiù shì bèi è sǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhècéngshìbèijiùshìbèiè饿

ở tầng này không bị đầu độc chết thì cũng chết đói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:33
kàn
lái

Xem ra,

LINE 0214:34
PLAYING SCENE
zài
zhè
céng
shì
bèi
jiù
shì
bèi
è饿

ở tầng này không bị đầu độc chết thì cũng chết đói.

LINE 0314:38
guài
zhè
céng
méi
rén
le

Bảo sao tầng này chẳng còn ai.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp14:34
TMDB ID316780