Cách dùng "我把丑话说在前头" (wǒ bǎ chǒu huà shuō zài qián tou) trong hội thoại tiếng Trung
我把丑话说在前头
Tôi nói lời không hay ra trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 老实人犯错了吗 没有 就是 对 | duì lǎo shí rén fàn cuò le ma méi yǒu jiù shì duì | Đúng. Người thật thà có sai sao? - Không có. - Đúng đó. Đúng. |
| 2▶ | 我把丑话说在前头 | wǒ bǎ chǒu huà shuō zài qián tou | Tôi nói lời không hay ra trước, |
| 3 | 今天你们如果不抓他 日后 他肯定还找碴跟我们干 | jīn tiān nǐ men rú guǒ bù zhuā tā rì hòu tā kěn dìng hái zhǎo chá gēn wǒ men gàn | hôm nay nếu các cậu không bắt hắn, sau này, chắc chắn hắn vẫn sẽ kiếm chuyện với chúng tôi, |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bié dòng dòng huài le nǐ péi dé qǐ ma zhè shì wǒ ér zi de fáng jiānĐừng có động vào! Nếu làm hỏng thì mày có đền được không? Đây là phòng của con trai tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nán rén zài wài miàn yào miàn zi nán hái yě yào de maĐàn ông cần giữ thể diện, con trai cũng cần mà.

HSK 7
0:03s
gāng gāng shì bú shì chōng bà bà hǒu le hái tuī bà bà le shì bú shìVừa nãy hét lên với bố phải không? Còn đẩy bố nữa phải không?

HSK 6
0:03s
guāng yī shēn hǎo lì qì shéi dōu kàn dé chū láiđược mỗi cái lắm sức, ai cũng nhìn ra hết.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù rén jiù rén dǎ 120 a jiù hù chē jiù hù chēCứu người! Cứu người! Gọi xe cứu thương đi! Xe cứu thương! Xe cứu thương!

HSK 6
0:03s
shì shì bú shì gōng dì shàng sǐ rén leCó... có phải là ở công trường có người chết không?

HSK 5
0:03s
shì tā dǎo guǐ de chú le tā hái néng shì shuí yaLà hắn ta giở trò sao? Ngoài hắn ta ra thì còn ai nữa?









