Cách dùng "也不能说是黄了" (yě bù néng shuō shì huáng le) trong hội thoại tiếng Trung
也不能说是黄了
Không thể nói là hỏng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:32
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么叫黄了 是什么意思啊 | shén me jiào huáng le shì shén me yì si a | Sao lại hỏng? Vậy là sao? |
| 2▶ | 也不能说是黄了 | yě bù néng shuō shì huáng le | Không thể nói là hỏng được. |
| 3 | 这个 | zhè ge | Chuyện này... |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bié dòng dòng huài le nǐ péi dé qǐ ma zhè shì wǒ ér zi de fáng jiānĐừng có động vào! Nếu làm hỏng thì mày có đền được không? Đây là phòng của con trai tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nán rén zài wài miàn yào miàn zi nán hái yě yào de maĐàn ông cần giữ thể diện, con trai cũng cần mà.

HSK 7
0:03s
gāng gāng shì bú shì chōng bà bà hǒu le hái tuī bà bà le shì bú shìVừa nãy hét lên với bố phải không? Còn đẩy bố nữa phải không?

HSK 6
0:03s
guāng yī shēn hǎo lì qì shéi dōu kàn dé chū láiđược mỗi cái lắm sức, ai cũng nhìn ra hết.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù rén jiù rén dǎ 120 a jiù hù chē jiù hù chēCứu người! Cứu người! Gọi xe cứu thương đi! Xe cứu thương! Xe cứu thương!

HSK 6
0:03s
shì shì bú shì gōng dì shàng sǐ rén leCó... có phải là ở công trường có người chết không?

HSK 5
0:03s
shì tā dǎo guǐ de chú le tā hái néng shì shuí yaLà hắn ta giở trò sao? Ngoài hắn ta ra thì còn ai nữa?









