Cách dùng "愿不愿意去找他们" (yuàn bù yuàn yì qù zhǎo tā men) trong hội thoại tiếng Trung
愿不愿意去找他们
yuàn bù yuàn yì qù zhǎo tā men
có muốn tới tìm họ không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘还问我说 | niáng hái wèn wǒ shuō | Mẹ còn hỏi ta |
| 2▶ | 愿不愿意去找他们 | yuàn bù yuàn yì qù zhǎo tā men | có muốn tới tìm họ không. |
| 3 | 那你是怎么想的 | nà nǐ shì zěn me xiǎng de | Vậy muội nghĩ thế nào? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
shēng hái zi yǒu kuài yǒu màn nǐ jí shén me yaSinh con có người nhanh người chậm, con gấp cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
zhè hái zi yī dào nǐ huái lǐ jìng jiù bù kū leĐứa bé này vừa vào lòng muội là không khóc nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè hái zi ya chǎo zhe nào zhe yào lái zhǎo nín[Ăn trời sáng: Từ địa phương Huy Châu cổ, nghĩa là ăn sáng] Đứa nhỏ này cứ nằng nặc đòi tới tìm người.

HSK 2
0:03s
wǒ men dōu lái bāng máng le nǐ men zěn me dōu pǎo dào zhè ér lái leBọn ta tới giúp đây. Sao các muội lại chạy hết tới đây vậy?

HSK 4
0:03s
děng zhe chī jiù xíng le zhè diǎn huó wǒ zì jǐ néng gànCứ ngồi chờ ăn là được rồi. Chút việc này ta tự làm được.

HSK 5
0:03s
wǒ yí gè rén zài wū lǐ xián dé méi shì gànMột mình ta ở nhà rảnh rỗi chẳng có việc gì làm.











